Giá Xe Air Blade 2023 Mới Nhất (T12/2023) – giá đại lý và lăn bánh

09/10/2023
Giá Xe Air Blade 2023 Mới Nhất (T12/2023) – giá đại lý và lăn bánh

Air Blade 2023 là một trong những dòng xe tay ga được nhiều người yêu thích của Honda tại Biên Hòa và cả nước. Với thiết kế hiện đại và nhiều tính năng tiện ích, Air Blade 2023 hứa hẹn mang đến cho người dùng ở Biên Hòa một trải nghiệm di chuyển tuyệt vời. Tìm hiểu ngay, giá xe Air Blade 2023 được cập nhật mới nhât tại Headvinhloc.com.

Cập nhật giá xe Air Blade 2023 Mới Nhất (Tháng 12/2023)

Trong tháng 11, giá xe Air Blade 2023 không có sự thay đổi so với tháng 8. Đối với dòng Air Blade 125, giá bán vẫn duy trì ở mức từ 42 triệu đồng cho phiên bản tiêu chuẩn và từ 43.1 triệu đồng cho phiên bản đặc biệt.

Phiên bảnGiá đề xuất
Air Blade 125 phiên bản Tiêu Chuẩn42.012.000
Air Blade 125 phiên bản Đặc Biệt43.190.182
Air Blade 160 phiên bản Tiêu Chuẩn56.690.000
Air Blade 160 phiên bản Đặc Biệt57.890.000

Nguồn: Honda

Air Blade 160 phiên bản đặc biệt là phiên bản có giá cao nhất, với mức giá đề xuất từ nhà sản xuất là 57.890.000 đồng.

Giá Xe Air Blade 2023 Mới Nhất (T10/2023) - giá đại lý và lăn bánh

Honda Airblade 160 2023 là phiên bản đặc biệt là phiên bản đắt tiền nhất

Cập nhật bảng giá lăn bánh

Khi mua xe Air Blade 2023, giá đề xuất của hãng chưa bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến việc mua xe. Vì vậy, khi mua xe Air Blade tại cửa hàng, bạn sẽ cần chi trả thêm một số chi phí khác trước khi có thể sử dụng xe.

Giá lăn bánh = Giá đề xuất + lệ phí trước bạ + giá tại đại lý + phí biển + bảo hiểm TNDS

Giá lăn bánh Air Blade 2023 = 42.012.000 + 4.201.200 + 420.120 + 4.000.000 + 66.000 = 50.699.320 VND

Bảng giá xe Air Blade 2023 lăn bánh
 Phiên bảnGiá đề xuấtGiá lăn bánh
Air Blade 125 Tiêu chuẩn42.012.00050.699.320
Air Blade 125 Đặc biệt43.190.18252.007.102
Air Blade 160 Tiêu chuẩn56.690.00066.991.900
Air Blade 160 Đặc biệt57.890.000 68.323.900

Đặc điểm nổi bật của Honda Airblade 2023

Thiết kế

Khung xe được thiết kế nhẹ hơn so với phiên bản Air Blade 2021, tuy nhiên vẫn đảm bảo tính chắc chắn và mạnh mẽ như trước. Điều này giúp cho bề ngoài của mẫu xe trở nên đẹp hơn với đường nét “thanh thoát và nhỏ gọn”.

Giá Xe Air Blade 2023 Mới Nhất (T10/2023) - giá đại lý và lăn bánh

Khung xe thiết kế nhỏ gọn

Honda Air Blade đã trang bị hệ thống đèn LED mới. Cả đèn pha và đèn đuôi đều sử dụng công nghệ LED, mang lại độ sáng tăng cường và độ bền cao hơn so với đèn truyền thống.

Giá Xe Air Blade 2023 Mới Nhất (T10/2023) - giá đại lý và lăn bánh

Đèn pha được thiết kế hiện đại và thể thao

Màn hình trên Airblade đã được nâng cấp với công nghệ LCD, hiển thị thông số rõ ràng và dễ đọc. Điều này cho phép người dùng dễ dàng kiểm soát tốc độ và quãng đường đã đi một cách nhanh chóng.

Màn hình đồng hồ LCD thiết kế hiện đại hiển thị rõ ràng các thông số

Động cơ

Honda Air Blade 2023 được trang bị động cơ eSP+ 4 van thế hệ mới, tích hợp các công nghệ tiên tiến nhằm tối ưu hóa công suất hoạt động và đạt hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ eSP+ 4 có thiết kế thông minh với 4 van, 4 kỳ, xy-lanh đơn và làm mát bằng dung dịch

Honda Air Blade 160 2023 được trang bị hệ thống ABS hoàn chỉnh, bao gồm cảm biến, bộ điều khiển, bơm thủy lực và van điều chỉnh lực phanh. Hệ thống này giúp điều khiển lực phanh và giảm độ trượt của bánh trước khi hoàn toàn khóa, mang lại sự ổn định và an toàn khi phanh trên các điều kiện đường trơn trượt hoặc gồ ghề.

Hệ thống ABS trên xe Honda Air Blade 160 2023 được trang bị cảm biến và bơm thủy lực

Tiện ích

Hộc đựng đồ trên Honda Air Blade 2023 có dung tích lớn 23,2 lít (rộng hơn 0,5 lít so với phiên bản trước), đủ sức chứa 2 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân khác, trong khi vẫn giữ nguyên thiết kế thon gọn.

Hộc đựng dưới yên sở hữu dung tích lớn

Hộc đựng đồ dưới yên xe trên Honda Air Blade 2023 được trang bị cổng sạc USB (Loại A) với dòng điện đầu ra 2,1A. Điều này cho phép người dùng sạc thiết bị nhanh chóng và hiệu quả, giữ cho các thiết bị của họ luôn đầy pin trong suốt hành trình.

Cổng sạc dưới yên xe có khả năng chống nước và sạc nhanh

Smartkey trên Honda Air Blade 2023 có thiết bị điều khiển FOB, cho phép người dùng mở/khóa xe từ xa. Ngoài ra, nó còn cho phép bật đèn để xác định vị trí xe trong bãi đỗ xe đông đúc và kích hoạt còi báo động khi cần thiết.

Hệ thống khóa thông minh Smart Key xác định vị trí xe cùng chức năng báo động được tích hợp trên thiết bị điều khiển FO

Những phiên bản của dòng Air Blade 2023

Dòng xe Air Blade 2023 hiện tại được phân chia thành hai phân khối, đó là Air Blade 125 và Air Blade 160, có sẵn trong hai phiên bản tiêu chuẩn và đặc biệt. Chúng có sẵn trong 6 màu khác nhau. Dưới đây là danh sách các màu sắc của xe Air Blade 2023:

Phiên bảnMàu
Air Blade 125 Phiên bản tiêu chuẩnXanh Đen, Đỏ Đen
Air Blade 125 Phiên bản đặc biệtĐen Vàng
Air Blade 160 Phiên bản tiêu chuẩnĐen Xám, Đỏ Xám,Xanh Xám
Air Blade 160 Phiên bản đặc biệtXanh Xám Đen

Air Blade 125 phiên bản Tiêu Chuẩn – Xanh Đen

Air Blade 125 phiên bản Tiêu Chuẩn – Đỏ Đen

Air Blade 125 phiên bản Đặc Biệt – Đen Vàng

Air Blade 160 phiên bản Tiêu Chuẩn – Đen Xám

Air Blade 160 phiên bản Tiêu Chuẩn – Xanh Xám

Air Blade 160 phiên bản Tiêu Chuẩn – Đỏ Xám

Air Blade 160 phiên bản Đặc Biệt – Xanh xám đen

Thông số kỹ thuật

Bạn có thể dễ dàng lựa chọn mẫu xe Air Blade 2023 mà bạn yêu thích bằng cách tham khảo đánh giá xe trên trang Mua Bán. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của dòng xe Air Blade 2023 để bạn có cái nhìn tổng quan:

Khối lượngAir Blade 125: 113 kg
Air Blade 160: 114 kg
Dài x Rộng x Cao Air Blade 125: 1.887 x 687 x 1.092 mm
Air Blade 160: 1.890 x 686 x 1.116 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.286 mm
Độ cao yên775 mm
Khoảng sáng gầm xe Air Blade 125: 141 mm
Air Blade 160: 142 mm
Kích cỡ lốp trước/sauAir Blade 125: Lốp trước 80/90 – Lốp sau 90/90
Air Blade 160: Lốp trước 90/80 – Lốp sau 100/80
Dung tích bình xăng4,4 Lít
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
Công suất 

Air Blade 125: 8,75kW/8.500 vòng/phút
Air Blade 160: 11,2kW/8.000 vòng/phút

Mô-men xoắn Air Blade 125: 11,3Nm/6.500 vòng/phút
Air Blade 160: 14,6Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy0,8 lít khi thay nhớt

0,9 lít khi rã máy

Mức tiêu thụ nhiên liệuAir Blade 125: 2,26l/100km
Air Blade 160: 2,3l/100km

Giới thiệu dòng xe Air Blade 2023

Qua những thông tin được chia sẻ trên, bạn đã có thêm thông tin về giá xe Air Blade 2023 từ Head Vĩnh Lộc để tham khảo. Mong rằng bạn sẽ tìm được chiếc xe phù hợp với nhu cầu của mình. Đừng quên truy cập Headvinhloc.com hàng ngày để không bỏ lỡ các cập nhật thông tin mới nhất về thị trường xe máy tại Biên Hòa nhé!

Phương thức liên hệ:
Inbox: Qua fanpage
Cửa hàng: 02513.832.359 ( bán hàng )
Dịch vụ: 0251.3832.757 ( dịch vụ và phụ tùng )
Địa chỉ cửa hàng: C1/27-28, QL 51, P.Long Bình Tân, Biên Hòa – Đồng Nai (Cạnh Chợ Long Bình Tân )

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *